bàn cứ

bàn cứ

Quân đội đã thiết lập một bàn cứ kiên cố trên ngọn đồi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiếm đóng một cách quân sự: Hành động dùng lực lượng trang để kiểm soát giữ vững một khu vực, địa điểm cụ thể. Đây một từ ngữ chuyên dùng trong bối cảnh quân sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân đội được lệnh bàn cứ ngọn đồi chiến lược. (Quân đội nhận mệnh lệnh chiếm đóng phòng thủ ngọn đồi quan trọng.)
    • Sau trận đánh, địch đã bàn cứ thị trấn. (Sau cuộc giao tranh, quân địch đã thiết lập sự chiếm đóng quân sự tại thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản, báo cáo hoặc phân tích tính chất lịch sử, quân sự, được coi từ ngữ ít phổ biến (hiếm gặp) trong tiếng Việt hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Chiếm đóng (động từ): hành động dùng lực để kiểm soát một nơi nào đó. Đây từ phổ biến thông dụng hơn "bàn cứ".
  • Đóng giữ (động từ): đóng quân bảo vệ, giữ vững một vị trí.
Từ đồng nghĩa
  • Chiếm giữ: kiểm soát bằng lực.
  • Đóng cứ: (từ , quân sự) đóng quân thiết lập căn cứ.
Lưu ý
  • "Bàn cứ" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "chiếm đóng" được ưa dùng hơn để diễn đạt cùng một ý nghĩa.